bunch

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bó, nhóm
💡
Definition (English)
a group of things sharing the same quality, usually connected to each other
✏️
Câu ví dụ
She found a bunch of old letters tied with a ribbon in the attic .
Cô ấy tìm thấy một bó thư cũ được buộc bằng dải ruy băng trên gác mái.
Luyện tập

"bunch" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Quantities and Containers