Nghĩa tiếng Việt
bó, nhóm
Đừng chỉ tra "bunch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a group of things sharing the same quality, usually connected to each other
Câu ví dụ
She found a bunch of old letters tied with a ribbon in the attic .
Cô ấy tìm thấy một bó thư cũ được buộc bằng dải ruy băng trên gác mái.
Luyện tập
"bunch" nghĩa là gì?