to rodomontade
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
khoe khoang, khoác lác ầm ĩ
Đừng chỉ tra "to rodomontade" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to brag and exaggerate loudly
Câu ví dụ
She tends to rodomontade about her accomplishments , making it difficult for anyone to have a genuine conversation with her .
Cô ấy có xu hướng khoe khoang về những thành tích của mình, khiến khó có ai có thể có một cuộc trò chuyện chân thành với cô ấy.
Luyện tập
"to rodomontade" nghĩa là gì?