to extradite
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
dẫn độ, trục xuất
Đừng chỉ tra "to extradite" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to send someone accused of a crime to the place where the crime happened or where they are wanted for legal matters
Câu ví dụ
The judge ruled that they could not extradite the accused without proper evidence .
Thẩm phán phán quyết rằng họ không thể dẫn độ bị cáo mà không có bằng chứng thích hợp.
Luyện tập
"to extradite" nghĩa là gì?