to extradite

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dẫn độ, trục xuất
🎯
Đừng chỉ tra "to extradite" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to send someone accused of a crime to the place where the crime happened or where they are wanted for legal matters
✏️
Câu ví dụ
The judge ruled that they could not extradite the accused without proper evidence .
Thẩm phán phán quyết rằng họ không thể dẫn độ bị cáo mà không có bằng chứng thích hợp.
✅
Luyện tập

"to extradite" nghĩa là gì?