to orate

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
diễn thuyết, phát biểu dài
🎯
Đừng chỉ tra "to orate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to speak formally and at length, especially in a public setting
✏️
Câu ví dụ
The leader stepped forward to orate about the organization 's goals and future plans .
Người lãnh đạo tiến lên để diễn thuyết về mục tiêu và kế hoạch tương lai của tổ chức.
✅
Luyện tập

"to orate" nghĩa là gì?