to orate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
diễn thuyết, phát biểu dài
Đừng chỉ tra "to orate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to speak formally and at length, especially in a public setting
Câu ví dụ
The leader stepped forward to orate about the organization 's goals and future plans .
Người lãnh đạo tiến lên để diễn thuyết về mục tiêu và kế hoạch tương lai của tổ chức.
Luyện tập
"to orate" nghĩa là gì?