to remand
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
gửi trả lại, chuyển lại
Đừng chỉ tra "to remand" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to send a case back to a court of lower authority for additional reconsideration or review
Câu ví dụ
The judge 's decision to remand the juvenile offender to a rehabilitation facility was aimed at providing appropriate intervention and support .
Quyết định của thẩm phán gửi lại kẻ phạm tội vị thành niên đến cơ sở phục hồi nhằm mục đích cung cấp sự can thiệp và hỗ trợ thích hợp.
Luyện tập
"to remand" nghĩa là gì?