Nghĩa tiếng Việt
kịch vaudeville, chương trình tạp kỹ
Đừng chỉ tra "vaudeville" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of comic theatrical production combining pantomime, dance, singing, etc. popular in the 1800s and early 1900s
Câu ví dụ
The decline of vaudeville came with the rise of motion pictures and radio , but its influence can still be seen in modern variety shows and comedy clubs .
Sự suy tàn của vaudeville đến với sự trỗi dậy của phim ảnh và radio, nhưng ảnh hưởng của nó vẫn có thể được nhìn thấy trong các chương trình tạp kỹ hiện đại và câu lạc bộ hài kịch.
Luyện tập
"vaudeville" nghĩa là gì?