to banter

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đùa giỡn, trêu chọc
🎯
Đừng chỉ tra "to banter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to engage in light, playful, and teasing conversation or exchange of remarks
✏️
Câu ví dụ
The siblings banter back and forth, teasing each other with affectionate jokes and playful remarks.
Anh chị em trêu đùa qua lại, trêu chọc nhau bằng những trò đùa âu yếm và nhận xét vui tươi.
✅
Luyện tập

"to banter" nghĩa là gì?