Nghĩa tiếng Việt
lợi ích, lợi thế
Đừng chỉ tra "benefit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an advantage or a helpful effect that is the result of a situation
Câu ví dụ
The study highlighted the environmental benefits of using renewable energy sources .
Nghiên cứu làm nổi bật những lợi ích môi trường của việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo.
Luyện tập
"benefit" nghĩa là gì?