benefit

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lợi ích, lợi thế
🎯
Đừng chỉ tra "benefit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an advantage or a helpful effect that is the result of a situation
✏️
Câu ví dụ
The study highlighted the environmental benefits of using renewable energy sources .
Nghiên cứu làm nổi bật những lợi ích môi trường của việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo.
✅
Luyện tập

"benefit" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 351 - 375 Nouns