decolonization
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
giải phóng thuộc địa, quá trình giải phóng thuộc địa
Đừng chỉ tra "decolonization" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the process by which colonies or territories gain independence from colonial rule
Câu ví dụ
Latin American nations achieved decolonisation through a series of independence movements in the 19th century.
Các quốc gia Mỹ Latinh đã đạt được phi thực dân hóa thông qua một loạt các phong trào độc lập vào thế kỷ XIX.
Luyện tập
"decolonization" nghĩa là gì?