tracheostomy

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mở khí quản, phẫu thuật mở khí quản
🎯
Đừng chỉ tra "tracheostomy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a surgical procedure to create a breathing passage in the neck
✏️
Câu ví dụ
Tracheostomies allow for easier secretion suctioning .
Mở khí quản cho phép hút dịch tiết dễ dàng hơn.
✅
Luyện tập

"tracheostomy" nghĩa là gì?