neoclassicism

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa tân cổ điển, phong cách tân cổ điển
🎯
Đừng chỉ tra "neoclassicism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a style of art, literature, music, or architecture that imitates the style practiced in ancient Greece and Rome
✏️
Câu ví dụ
Neoclassicism experienced a revival in the 19th century, with artists and architects across Europe and the Americas embracing classical ideals in their work.
Chủ nghĩa tân cổ điển đã trải qua một sự hồi sinh vào thế kỷ 19, với các nghệ sĩ và kiến trúc sư trên khắp châu Âu và châu Mỹ chấp nhận các lý tưởng cổ điển trong tác phẩm của họ.
✅
Luyện tập

"neoclassicism" nghĩa là gì?