to innovate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đổi mới, sáng tạo
Đừng chỉ tra "to innovate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to introduce new ideas, methods, or products to improve or change the current way of doing things
Câu ví dụ
The educational institution innovated its curriculum to incorporate modern teaching methods .
Tổ chức giáo dục đã đổi mới chương trình giảng dạy để kết hợp các phương pháp giảng dạy hiện đại.
Luyện tập
"to innovate" nghĩa là gì?