to stimulate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kích thích, khuyến khích
Đừng chỉ tra "to stimulate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to encourage or provoke a response, reaction, or activity
Câu ví dụ
The warm weather stimulated the growth of plants in the garden .
Thời tiết ấm áp đã kích thích sự phát triển của cây cối trong vườn.
Luyện tập
"to stimulate" nghĩa là gì?