to stimulate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kích thích, khuyến khích
🎯
Đừng chỉ tra "to stimulate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to encourage or provoke a response, reaction, or activity
✏️
Câu ví dụ
The warm weather stimulated the growth of plants in the garden .
Thời tiết ấm áp đã kích thích sự phát triển của cây cối trong vườn.
✅
Luyện tập

"to stimulate" nghĩa là gì?