to send
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gửi
Đừng chỉ tra "to send" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have a person, letter, or package physically delivered from one location to another, specifically by mail
Câu ví dụ
They promised to send the signed contract to us by the end of the week .
Họ đã hứa sẽ gửi hợp đồng đã ký cho chúng tôi vào cuối tuần.
Luyện tập
"to send" nghĩa là gì?