to send

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gửi
🎯
Đừng chỉ tra "to send" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to have a person, letter, or package physically delivered from one location to another, specifically by mail
✏️
Câu ví dụ
They promised to send the signed contract to us by the end of the week .
Họ đã hứa sẽ gửi hợp đồng đã ký cho chúng tôi vào cuối tuần.
✅
Luyện tập

"to send" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này