to beam

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiếu sáng, tỏa sáng
🎯
Đừng chỉ tra "to beam" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to emit light, like the sun or a light source
✏️
Câu ví dụ
The full moon beamed down on the tranquil lake , creating a shimmering reflection .
Trăng tròn chiếu sáng xuống hồ yên tĩnh, tạo ra ánh phản chiếu lấp lánh.
✅
Luyện tập

"to beam" nghĩa là gì?