to beam
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chiếu sáng, tỏa sáng
Đừng chỉ tra "to beam" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to emit light, like the sun or a light source
Câu ví dụ
The full moon beamed down on the tranquil lake , creating a shimmering reflection .
Trăng tròn chiếu sáng xuống hồ yên tĩnh, tạo ra ánh phản chiếu lấp lánh.
Luyện tập
"to beam" nghĩa là gì?