bodybuilding
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
thể hình, xây dựng cơ bắp
Đừng chỉ tra "bodybuilding" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the sport or activity of regularly exercising to develop stronger and larger muscles
Câu ví dụ
Bodybuilding communities often provide support and motivation for individuals striving to reach their fitness goals .
Các cộng đồng thể hình thường cung cấp hỗ trợ và động lực cho những cá nhân đang cố gắng đạt được mục tiêu thể dục của họ.
Luyện tập
"bodybuilding" nghĩa là gì?