bodybuilding

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thể hình, xây dựng cơ bắp
🎯
Đừng chỉ tra "bodybuilding" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the sport or activity of regularly exercising to develop stronger and larger muscles
✏️
Câu ví dụ
Bodybuilding communities often provide support and motivation for individuals striving to reach their fitness goals .
Các cộng đồng thể hình thường cung cấp hỗ trợ và động lực cho những cá nhân đang cố gắng đạt được mục tiêu thể dục của họ.
✅
Luyện tập

"bodybuilding" nghĩa là gì?