xenophobia

/ˌzɛnəˈfoʊbiə/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa bài ngoại
🎯
Đừng chỉ tra "xenophobia" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an unreasonable dislike or prejudice against strangers or people of a different nation
✏️
Câu ví dụ
Xenophobia can have damaging effects on society, contributing to social divisions, conflicts, and even violence against marginalized groups.
Chủ nghĩa bài ngoại có thể có những tác động tiêu cực đến xã hội, góp phần vào sự chia rẽ xã hội, xung đột và thậm chí bạo lực đối với các nhóm yếu thế.
✅
Luyện tập

"xenophobia" nghĩa là gì?