Nghĩa tiếng Việt
không còn nữa, nữa
Đừng chỉ tra "anymore" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate that something that was once true or done is no longer the case
Câu ví dụ
We do n't use that old computer anymore; it 's outdated .
Chúng tôi không còn sử dụng chiếc máy tính cũ đó nữa; nó đã lỗi thời.
Luyện tập
"anymore" nghĩa là gì?