anymore

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
không còn nữa, nữa
🎯
Đừng chỉ tra "anymore" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to indicate that something that was once true or done is no longer the case
✏️
Câu ví dụ
We do n't use that old computer anymore; it 's outdated .
Chúng tôi không còn sử dụng chiếc máy tính cũ đó nữa; nó đã lỗi thời.
✅
Luyện tập

"anymore" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Time