executioner

/ˌɛksəkˈjuʃənɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đao phủ, người thi hành án tử hình
🎯
Đừng chỉ tra "executioner" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
‌a person, especially an official, whose role or job is to kill convicted people as a means of punishment
✏️
Câu ví dụ
The executioner faced criticism and moral dilemmas regarding the ethical implications of their profession .
Đao phủ đối mặt với chỉ trích và những tình huống khó xử về đạo đức liên quan đến nghề nghiệp của mình.
✅
Luyện tập

"executioner" nghĩa là gì?