Nghĩa tiếng Việt
tu từ học, thuật hùng biện
Đừng chỉ tra "rhetoric" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the study of techniques and principles for using language effectively, especially in public speaking
Câu ví dụ
Rhetoric teaches how to organize ideas logically and persuasively.
Tu từ học dạy cách tổ chức ý tưởng một cách logic và thuyết phục.
Luyện tập
"rhetoric" nghĩa là gì?