rhetoric

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tu từ học, thuật hùng biện
🎯
Đừng chỉ tra "rhetoric" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the study of techniques and principles for using language effectively, especially in public speaking
✏️
Câu ví dụ
Rhetoric teaches how to organize ideas logically and persuasively.
Tu từ học dạy cách tổ chức ý tưởng một cách logic và thuyết phục.
✅
Luyện tập

"rhetoric" nghĩa là gì?