the Commonwealth
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
Khối thịnh vượng chung, Cộng hòa
Đừng chỉ tra "the Commonwealth" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the political structure during a period in the history of the UK between 1649 and 1660, called the interregnum, during which the country was ruled without a king or queen
Câu ví dụ
The Commonwealth Heads of Government Meeting (CHOGM) is held every two years, providing leaders of member states with the opportunity to discuss and address issues of common concern.
Cuộc họp các nhà lãnh đạo chính phủ Khối thịnh vượng chung (CHOGM) được tổ chức hai năm một lần, tạo cơ hội cho các nhà lãnh đạo của các quốc gia thành viên thảo luận và giải quyết các vấn đề chung.
Luyện tập
"the Commonwealth" nghĩa là gì?