Nghĩa tiếng Việt
tảo, thực vật thủy sinh
Đừng chỉ tra "algae" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
plants without true roots, leaves, or stems, which grow in or near a body of water, such as seaweeds
Câu ví dụ
The scientists studied various types of algae to understand their potential for biofuel production .
Các nhà khoa học đã nghiên cứu nhiều loại tảo khác nhau để hiểu tiềm năng của chúng trong sản xuất nhiên liệu sinh học.
Luyện tập
"algae" nghĩa là gì?