algae

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tảo, thực vật thủy sinh
🎯
Đừng chỉ tra "algae" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
plants without true roots, leaves, or stems, which grow in or near a body of water, such as seaweeds
✏️
Câu ví dụ
The scientists studied various types of algae to understand their potential for biofuel production .
Các nhà khoa học đã nghiên cứu nhiều loại tảo khác nhau để hiểu tiềm năng của chúng trong sản xuất nhiên liệu sinh học.
✅
Luyện tập

"algae" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Plants and Vegetation