Nghĩa tiếng Việt
nhàn rỗi, vô công rỗi nghề
Đừng chỉ tra "idle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lacking responsibility or purposeful direction
Câu ví dụ
The manager was frustrated by idle employees who shirked tasks .
Người quản lý đã thất vọng bởi những nhân viên nhàn rỗi trốn tránh nhiệm vụ.
Luyện tập
"idle" nghĩa là gì?