fussy

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kén chọn, khó tính
🎯
Đừng chỉ tra "fussy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) excessively concerned with minor details and having particular preferences
✏️
Câu ví dụ
She spent hours fixing her appearance , acting fussy about every little imperfection .
Cô ấy dành hàng giờ để chỉnh sửa ngoại hình của mình, tỏ ra cầu kỳ về từng khuyết điểm nhỏ.
✅
Luyện tập

"fussy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Interpersonal Traits