Nghĩa tiếng Việt
kén chọn, khó tính
Đừng chỉ tra "fussy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) excessively concerned with minor details and having particular preferences
Câu ví dụ
She spent hours fixing her appearance , acting fussy about every little imperfection .
Cô ấy dành hàng giờ để chỉnh sửa ngoại hình của mình, tỏ ra cầu kỳ về từng khuyết điểm nhỏ.
Luyện tập
"fussy" nghĩa là gì?