robotic

/ˌɹoʊˈbɑtɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
robot, tự động
🎯
Đừng chỉ tra "robotic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to or characteristic of robots, typically displaying automated or mechanical behavior
✏️
Câu ví dụ
Robotic exoskeletons provide assistance and rehabilitation for individuals with mobility impairments .
Bộ xương ngoài robot cung cấp hỗ trợ và phục hồi chức năng cho những người bị suy giảm khả năng vận động.
✅
Luyện tập

"robotic" nghĩa là gì?