Sweden
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
Thụy Điển
Definition (English)
a country in Northern Europe and Eastern Scandinavia
Câu ví dụ
The royal palace in Sweden is a popular tourist destination .
Cung điện hoàng gia ở Thụy Điển là một điểm đến du lịch nổi tiếng.
Luyện tập
"Sweden" nghĩa là gì?