codex
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
bộ luật, bản thảo cổ
Đừng chỉ tra "codex" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an ancient book, written by hand, especially of scriptures, classics, etc.
Câu ví dụ
The monastery 's library houses a remarkable collection of codices, each one meticulously copied and illustrated by hand by dedicated scribes .
Thư viện của tu viện lưu giữ một bộ sưu tập codex đáng chú ý, mỗi cuốn được sao chép và minh họa tỉ mỉ bằng tay bởi các thư lại tận tâm.
Luyện tập
"codex" nghĩa là gì?