Nghĩa tiếng Việt
hài hước, buồn cười
Đừng chỉ tra "comic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
aiming to make one laugh
Câu ví dụ
The comic timing of the sitcom 's ensemble cast made it a fan favorite for years .
Thời điểm hài hước của dàn diễn viên sitcom đã khiến nó trở thành yêu thích của người hâm mộ trong nhiều năm.
Luyện tập
"comic" nghĩa là gì?