comical

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hài hước, buồn cười
🎯
Đừng chỉ tra "comical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing laughter or amusement because of being funny or ridiculous
✏️
Câu ví dụ
The comical dance routine performed by the children was the highlight of the talent show .
Màn trình diễn nhảy múa hài hước của bọn trẻ là điểm nhấn của chương trình tài năng.
✅
Luyện tập

"comical" nghĩa là gì?