Nghĩa tiếng Việt
hài hước, buồn cười
Đừng chỉ tra "comical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing laughter or amusement because of being funny or ridiculous
Câu ví dụ
The comical dance routine performed by the children was the highlight of the talent show .
Màn trình diễn nhảy múa hài hước của bọn trẻ là điểm nhấn của chương trình tài năng.
Luyện tập
"comical" nghĩa là gì?