barometer

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
áp kế, dụng cụ khoa học dùng để đo áp suất không khí
🎯
Đừng chỉ tra "barometer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a scientific instrument used to measure air pressure
✏️
Câu ví dụ
Sailors relied on the barometer to help them navigate safely by anticipating weather conditions at sea .
Các thủy thủ dựa vào áp kế để giúp họ điều hướng an toàn bằng cách dự đoán điều kiện thời tiết trên biển.
✅
Luyện tập

"barometer" nghĩa là gì?