Nghĩa tiếng Việt
áp kế, dụng cụ khoa học dùng để đo áp suất không khí
Đừng chỉ tra "barometer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a scientific instrument used to measure air pressure
Câu ví dụ
Sailors relied on the barometer to help them navigate safely by anticipating weather conditions at sea .
Các thủy thủ dựa vào áp kế để giúp họ điều hướng an toàn bằng cách dự đoán điều kiện thời tiết trên biển.
Luyện tập
"barometer" nghĩa là gì?