pepsin

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
pepsin, enzyme tiêu hóa protein
🎯
Đừng chỉ tra "pepsin" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an enzyme produced in the stomach that helps in the digestion of proteins by breaking them down into smaller peptides
✏️
Câu ví dụ
Excessive production of pepsin can contribute to conditions such as gastritis and peptic ulcers .
Sản xuất quá mức pepsin có thể góp phần vào các tình trạng như viêm dạ dày và loét dạ dày.
✅
Luyện tập

"pepsin" nghĩa là gì?