pepsin
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
pepsin, enzyme tiêu hóa protein
Đừng chỉ tra "pepsin" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an enzyme produced in the stomach that helps in the digestion of proteins by breaking them down into smaller peptides
Câu ví dụ
Excessive production of pepsin can contribute to conditions such as gastritis and peptic ulcers .
Sản xuất quá mức pepsin có thể góp phần vào các tình trạng như viêm dạ dày và loét dạ dày.
Luyện tập
"pepsin" nghĩa là gì?