destructive

/dɪˈstɹəktɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tàn phá, hủy diệt
🎯
Đừng chỉ tra "destructive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing a lot of damage or harm
✏️
Câu ví dụ
Her destructive habits of procrastination hindered her academic success .
Những thói quen phá hoại của sự trì hoãn đã cản trở thành công học tập của cô.
✅
Luyện tập

"destructive" nghĩa là gì?