Nghĩa tiếng Việt
tàn phá, hủy diệt
Đừng chỉ tra "destructive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing a lot of damage or harm
Câu ví dụ
Her destructive habits of procrastination hindered her academic success .
Những thói quen phá hoại của sự trì hoãn đã cản trở thành công học tập của cô.
Luyện tập
"destructive" nghĩa là gì?