to wheel
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đẩy bánh xe, di chuyển bằng bánh xe
Đừng chỉ tra "to wheel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move or push something on wheels
Câu ví dụ
The maintenance team wheeled heavy equipment into the workshop for repairs .
Đội bảo trì đã đẩy bánh thiết bị nặng vào xưởng để sửa chữa.
Luyện tập
"to wheel" nghĩa là gì?