to replicate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sao chép, nhân bản
🎯
Đừng chỉ tra "to replicate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make an exact copy of something
✏️
Câu ví dụ
They replicated the old map to preserve its details and historical significance .
Họ đã sao chép bản đồ cũ để bảo tồn các chi tiết và ý nghĩa lịch sử của nó.
✅
Luyện tập

"to replicate" nghĩa là gì?