to erase

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xóa, xóa bỏ
🎯
Đừng chỉ tra "to erase" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to remove something completely from existence or memory
✏️
Câu ví dụ
Political changes gradually erased the remnants of an old regime from public memory .
Những thay đổi chính trị dần dần xóa bỏ những tàn dư của chế độ cũ khỏi trí nhớ công chúng.
✅
Luyện tập

"to erase" nghĩa là gì?