to pluck
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hái, nhổ
Đừng chỉ tra "to pluck" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to gently pull with a quick, sharp motion
Câu ví dụ
To remove a stray thread , she would pluck it with tweezers .
Để loại bỏ một sợi chỉ đi lạc, cô ấy sẽ nhổ nó bằng nhíp.
Luyện tập
"to pluck" nghĩa là gì?