camerawork
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
công việc quay phim, kỹ thuật quay phim
Definition (English)
the style in which a movie is shot
Câu ví dụ
Viewers praised the camerawork for its seamless integration of handheld shots and aerial footage , enhancing the storytelling .
Khán giả khen ngợi công việc quay phim vì sự tích hợp liền mạch giữa các cảnh quay tay và cảnh quay trên không, nâng cao câu chuyện.
Luyện tập
"camerawork" nghĩa là gì?