to blur
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm mờ, làm nhòe
Đừng chỉ tra "to blur" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something appear less clear or distinct
Câu ví dụ
The rain on the windowpane began to blur the view of the street .
Mưa trên cửa kính bắt đầu làm mờ tầm nhìn ra đường phố.
Luyện tập
"to blur" nghĩa là gì?