to begrudge

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ghen tị, miễn cưỡng cho
💡
Definition (English)
to give or allow reluctantly or with displeasure
✏️
Câu ví dụ
Although he begrudges giving up his seat , he offers it to the elderly passenger on the crowded bus .
Mặc dù miễn cưỡng nhường ghế, anh ấy vẫn nhường nó cho hành khách lớn tuổi trên chuyến xe buýt đông đúc.
Luyện tập

"to begrudge" nghĩa là gì?