to begrudge
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ghen tị, miễn cưỡng cho
Definition (English)
to give or allow reluctantly or with displeasure
Câu ví dụ
Although he begrudges giving up his seat , he offers it to the elderly passenger on the crowded bus .
Mặc dù miễn cưỡng nhường ghế, anh ấy vẫn nhường nó cho hành khách lớn tuổi trên chuyến xe buýt đông đúc.
Luyện tập
"to begrudge" nghĩa là gì?