matriarchy

/ˈmeɪtɹiˌɑɹki/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chế độ mẫu hệ, xã hội mẫu hệ
🎯
Đừng chỉ tra "matriarchy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a society where women have primary authority and leadership roles
✏️
Câu ví dụ
The household operated under a matriarchy with the grandmother in charge .
Hộ gia đình hoạt động dưới chế độ mẫu hệ với người bà đứng đầu.
✅
Luyện tập

"matriarchy" nghĩa là gì?