chlorophyll

/ˈkɫɔɹəfɪɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
diệp lục, sắc tố xanh
🎯
Đừng chỉ tra "chlorophyll" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a green pigment found in all green plants and cyanobacteria that is responsible for the absorption of the sunlight needed for the photosynthesis process
✏️
Câu ví dụ
Algae and cyanobacteria also contain chlorophyll, allowing them to carry out oxygenic photosynthesis .
Tảo và vi khuẩn lam cũng chứa diệp lục, cho phép chúng thực hiện quang hợp tạo oxy.
✅
Luyện tập

"chlorophyll" nghĩa là gì?