Nghĩa tiếng Việt
diệp lục, sắc tố xanh
Đừng chỉ tra "chlorophyll" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a green pigment found in all green plants and cyanobacteria that is responsible for the absorption of the sunlight needed for the photosynthesis process
Câu ví dụ
Algae and cyanobacteria also contain chlorophyll, allowing them to carry out oxygenic photosynthesis .
Tảo và vi khuẩn lam cũng chứa diệp lục, cho phép chúng thực hiện quang hợp tạo oxy.
Luyện tập
"chlorophyll" nghĩa là gì?