psyche

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
linh hồn, tâm lý
🎯
Đừng chỉ tra "psyche" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the immaterial or nonphysical aspect of a person
✏️
Câu ví dụ
Dreams provide insight into the psyche.
Những giấc mơ cung cấp cái nhìn sâu sắc về tâm lý.
✅
Luyện tập

"psyche" nghĩa là gì?