percussion

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bộ gõ, nhạc cụ gõ
🎯
Đừng chỉ tra "percussion" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any musical instrument that is played by hitting with the hand or a stick, such as cymbals, drums, etc.
✏️
Câu ví dụ
The festival featured a percussion ensemble that captivated the audience with their intricate rhythms and beats.
Lễ hội có sự góp mặt của một dàn nhạc bộ gõ đã làm mê hoặc khán giả với những nhịp điệu và tiết tấu phức tạp.
✅
Luyện tập

"percussion" nghĩa là gì?