thermic

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhiệt, liên quan đến nhiệt
🎯
Đừng chỉ tra "thermic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to or involving the transformation of heat energy
✏️
Câu ví dụ
The thermic exchange between the ocean and the atmosphere plays a crucial role in climate patterns .
Sự trao đổi nhiệt giữa đại dương và khí quyển đóng một vai trò quan trọng trong các mô hình khí hậu.
✅
Luyện tập

"thermic" nghĩa là gì?