thermic
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nhiệt, liên quan đến nhiệt
Đừng chỉ tra "thermic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to or involving the transformation of heat energy
Câu ví dụ
The thermic exchange between the ocean and the atmosphere plays a crucial role in climate patterns .
Sự trao đổi nhiệt giữa đại dương và khí quyển đóng một vai trò quan trọng trong các mô hình khí hậu.
Luyện tập
"thermic" nghĩa là gì?