Nghĩa tiếng Việt
không biết, không nhận thức được
Đừng chỉ tra "unaware" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lacking knowledge or realization of a fact or situation
Câu ví dụ
The tourists were unaware of the local customs and unintentionally caused offense .
Những du khách không biết về phong tục địa phương và vô tình gây ra sự xúc phạm.
Luyện tập
"unaware" nghĩa là gì?