unaware

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không biết, không nhận thức được
🎯
Đừng chỉ tra "unaware" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lacking knowledge or realization of a fact or situation
✏️
Câu ví dụ
The tourists were unaware of the local customs and unintentionally caused offense .
Những du khách không biết về phong tục địa phương và vô tình gây ra sự xúc phạm.
✅
Luyện tập

"unaware" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Temporary Mental States