Nghĩa tiếng Việt
nhận thức, hiểu biết
Đừng chỉ tra "cognizant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having knowledge or awareness about something
Câu ví dụ
He was cognizant of his limitations and knew when to ask for help .
Anh ấy nhận thức được những hạn chế của mình và biết khi nào cần nhờ giúp đỡ.
Luyện tập
"cognizant" nghĩa là gì?