Admin

07-05-2026

Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng (L6)

Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng, bài 6

Lượt xem: 34 Nguồn: Sưu tầm

Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống hiểu đối phương nói gì nhưng lại "ngắc ngứ" không biết đáp lại sao cho tự nhiên? Thực tế, để giao tiếp trôi chảy, bạn không cần phải học thuộc toàn bộ cuốn từ điển. Chìa khóa nằm ở việc làm chủ những mẫu câu thông dụng nhất được sử dụng trong đời sống hàng ngày.

Tài liệu "400 Super English Phrases" được thiết kế nhằm giúp bạn xóa bỏ rào cản ngôn ngữ thông qua 15 bài học chủ điểm sinh động. Thay vì những cấu trúc ngữ pháp khô khan, bạn sẽ được tiếp cận trực tiếp với:

  • Ngôn ngữ đời thường: Từ cách chào hỏi, giới thiệu bản thân đến những lời khen ngợi hay cách hẹn gặp bạn bè.

  • Tình huống thực tế: Trang bị đầy đủ vốn từ khi đi mua sắm, gọi món tại nhà hàng, hỏi đường khi đi du lịch hay thảo luận về sở thích cá nhân.

  • Cấu trúc song ngữ: Mỗi mẫu câu đều kèm theo nghĩa tiếng Việt chuẩn xác, giúp bạn hiểu sâu và áp dụng được ngay vào thực tế.

Hãy bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh ngay hôm nay. Chỉ cần mỗi ngày dành ra 15 phút với một bài học nhỏ, bạn sẽ ngạc nhiên với khả năng phản xạ và sự tự tin của chính mình trong mọi cuộc trò chuyện!

Lesson 6

1. I’m studying economics 

Tôi học kinh tế 

2. Where do you study ? 

Bạn học ở đâu ? 

3. Which university are you at ? 

Bạn học trường đại học nào ? 

4. I’m at liverpool university 

Tôi học đại học liverpool 

5. Which year are you in ? 

Bạn học năm thứ mấy ? 

6. I’m in my final year 

Tôi học năm cuối 

7. Do you have any exams coming up ? 

Bạn có kì thi nào sắp tới không ? 

8. I’ve just graduated 

Tôi vừa tốt nghiệp 

9. Did you go to university ? 

Bạn có học đại học không ? 

10. Where did you go to university ? 

Trước kia bạn học đại học nào ? 

11. I went to cambridge 

Tôi học cb 

12. What did you study ? 

Trước kia bạn học ngành gì ? 

13. How many more years do you have to go ? 

Bạn còn phải học bao nhiêu năm nữa ? 

14. What do you want to do when you’ve finished ? 

Sau khi học xong ban muốn làm gì? 

15. Get a job 

Đi làm 

16. I don’t know what in want to do after university 

Minh chưa biết làm gì khi học xong đại học 

17. What religion are you ? 

Bạn theo tôn giáo nào? 

18. I’m a Christian 

Tôi theo đạo thiên chúa 

19. Do you believe in God? 

Bạn có tin vào chúa không ? 

20. I believe in God 

Mình tin vào chúa 

Danh sách bài học:

Lesson 1

Lesson 2

Lesson 3

Lesson 4

Lesson 5

Lesson 6

Lesson 7

Lesson 8

Lesson 9

Lesson 10

Lesson 11

Lesson 12

Lesson 13

Lesson 14

Lesson 15

Lesson 16

Lesson 17

Lesson 18

Lesson 19

Lesson 20

CRAZY

Absolutely

(Dùng để trả lời) Đúng thế, vậy đó, đương nhiên rồi, chắc là vậy rồi.

Absolutely impossible!

Không thể nào! Tuyệt đối không có khả năng đó.

All I have to do is learn English.

Tất cả những gì tôi cần làm là học tiếng Anh.

Can you give me a wake-up call?

Cậu có thể gọi điện đánh thức mình dậy không?

WORD

Test (n)

Bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm.

Country (n)

Nước, quốc gia, đất nước

First (n)

Thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất

South (n)

Phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam