Admin

07-05-2026

Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng (L12)

Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng, bài 12

Lượt xem: 31 Nguồn: Sưu tầm

Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống hiểu đối phương nói gì nhưng lại "ngắc ngứ" không biết đáp lại sao cho tự nhiên? Thực tế, để giao tiếp trôi chảy, bạn không cần phải học thuộc toàn bộ cuốn từ điển. Chìa khóa nằm ở việc làm chủ những mẫu câu thông dụng nhất được sử dụng trong đời sống hàng ngày.

Tài liệu "400 Super English Phrases" được thiết kế nhằm giúp bạn xóa bỏ rào cản ngôn ngữ thông qua 15 bài học chủ điểm sinh động. Thay vì những cấu trúc ngữ pháp khô khan, bạn sẽ được tiếp cận trực tiếp với:

  • Ngôn ngữ đời thường: Từ cách chào hỏi, giới thiệu bản thân đến những lời khen ngợi hay cách hẹn gặp bạn bè.

  • Tình huống thực tế: Trang bị đầy đủ vốn từ khi đi mua sắm, gọi món tại nhà hàng, hỏi đường khi đi du lịch hay thảo luận về sở thích cá nhân.

  • Cấu trúc song ngữ: Mỗi mẫu câu đều kèm theo nghĩa tiếng Việt chuẩn xác, giúp bạn hiểu sâu và áp dụng được ngay vào thực tế.

Hãy bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh ngay hôm nay. Chỉ cần mỗi ngày dành ra 15 phút với một bài học nhỏ, bạn sẽ ngạc nhiên với khả năng phản xạ và sự tự tin của chính mình trong mọi cuộc trò chuyện!

Lesson 12

1. Do you get travel sick? 

Bạn có bị say xe không ? 

2. Enjoy your trip! 

Chúc đi vui vẻ 

3. I'd like to travel to Spain 

Tôi muốn đi du lịch đến tây ban nha 

4. How much are the flights? 

Giá vé máy bay bao nhiêu ? 

5. Excuse me, could you tell me how to get to the bus station? 

Xin lỗi bạn có thể chỉ đường tôi đến bến xe bus không ? 

6. I'm looking for this address 

Tôi đang tìm địa chỉ này 

7. It's this way 

Chỗ đó ở hướng này 

8. You're going the wrong way 

Bạn đang đi sai đường rồi 

9. Take this road 

Đi đường này 

10. Go down there 

Đi xuống phía đó 

11. How far is it to the airport? 

Sân bay cách đây bao xa ? 

12. Is it a long way? 

Chỗ đó có xa không 

13. It's not far 

Chỗ đó không xa ? 

14. It’s quite a long way 

Khá xa 

15. Can I park here? 

Tôi có thể đỗ xe ở đây không ? 

16. Where's the nearest petrol station? 

Trạm xăng gần nhất ở đâu ? 

17. Are we nearly there? 

Chúng ta gần đến chưa ? 

18. How much would you like? 

Bạn muốn bao nhiêu ? 

19. I'd like to hire a car 

Tôi muốn thuê ô tô ? 

20. How do you open the….? 

Làm thế nào để mở... ? 

Danh sách bài học:

Lesson 1

Lesson 2

Lesson 3

Lesson 4

Lesson 5

Lesson 6

Lesson 7

Lesson 8

Lesson 9

Lesson 10

Lesson 11

Lesson 12

Lesson 13

Lesson 14

Lesson 15

Lesson 16

Lesson 17

Lesson 18

Lesson 19

Lesson 20

CRAZY

Absolutely

(Dùng để trả lời) Đúng thế, vậy đó, đương nhiên rồi, chắc là vậy rồi.

Absolutely impossible!

Không thể nào! Tuyệt đối không có khả năng đó.

All I have to do is learn English.

Tất cả những gì tôi cần làm là học tiếng Anh.

Can you give me a wake-up call?

Cậu có thể gọi điện đánh thức mình dậy không?

WORD

Test (n)

Bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm.

Country (n)

Nước, quốc gia, đất nước

First (n)

Thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất

South (n)

Phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam