Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng (L4)
Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng, bài 4
Lượt xem: 35
Nguồn: Sưu tầm
Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống hiểu đối phương nói gì nhưng lại "ngắc ngứ" không biết đáp lại sao cho tự nhiên? Thực tế, để giao tiếp trôi chảy, bạn không cần phải học thuộc toàn bộ cuốn từ điển. Chìa khóa nằm ở việc làm chủ những mẫu câu thông dụng nhất được sử dụng trong đời sống hàng ngày.
Tài liệu "400 Super English Phrases" được thiết kế nhằm giúp bạn xóa bỏ rào cản ngôn ngữ thông qua 15 bài học chủ điểm sinh động. Thay vì những cấu trúc ngữ pháp khô khan, bạn sẽ được tiếp cận trực tiếp với:
-
Ngôn ngữ đời thường: Từ cách chào hỏi, giới thiệu bản thân đến những lời khen ngợi hay cách hẹn gặp bạn bè.
-
Tình huống thực tế: Trang bị đầy đủ vốn từ khi đi mua sắm, gọi món tại nhà hàng, hỏi đường khi đi du lịch hay thảo luận về sở thích cá nhân.
-
Cấu trúc song ngữ: Mỗi mẫu câu đều kèm theo nghĩa tiếng Việt chuẩn xác, giúp bạn hiểu sâu và áp dụng được ngay vào thực tế.
Hãy bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh ngay hôm nay. Chỉ cần mỗi ngày dành ra 15 phút với một bài học nhỏ, bạn sẽ ngạc nhiên với khả năng phản xạ và sự tự tin của chính mình trong mọi cuộc trò chuyện!
Lesson 4
|
1. What do you like doing in your spare time ?
|
Bạn thích làm gì khi có thời gian rãnh rỗi ?
|
|
2. I like listening to music
|
Tôi thích nghe nhạc
|
|
3. I love going out
|
Tôi thích đi chơi
|
|
4. I enjoy travelling
|
Tôi thích đi du lịch
|
|
5. I don’t like nightclubs
|
Tôi không thích các câu lạc bộ đêm
|
|
6. I’m interested in languages
|
Tôi quan tâm đến ngôn ngữ
|
|
7. Have you seen any good films recently
|
Gần đây bạn có xem bộ phim nào hay k ?
|
|
8. Do you play any sports ?
|
Bạn có chơi môn thể thao nào không
|
|
9. Yes, i play football
|
Có, tôi chơi đá bóng
|
|
10. Which team do you support ?
|
Bạn cổ vũ đội nào
|
|
11. I support Machester United
|
Tôi cổ vũ MU
|
|
12. Do you play any instruments ?
|
Bạn có chơi nhạc cụ nào không ?
|
|
13. I’m in a band
|
Tôi chơi trong ban nhạc
|
|
14. I sing in a choir
|
Tôi hát trong đội hợp xướng
|
|
15. What sort of music do you like ?
|
Bạn thích loại nhạc nào ?
|
|
16. Lost of different stuff
|
Nhiều thể loại khác nhau
|
|
17. Have you got any favourite bands ?
|
Bạn có yêu thích ban nhạc nào không ?
|
|
18. What sort of work do you do ?
|
Bạn làm loại công việc gì ?
|
|
19. I work as a programer
|
Tôi làm nghề lập trình máy tính
|
|
20. What line of work are you in ?
|
Bạn làm trong ngành gì
|
|
21. I work in sales
|
Tôi làm trong kinh doanh
|
Danh sách bài học:
Lesson 1
Lesson 2
Lesson 3
Lesson 4
Lesson 5
Lesson 6
Lesson 7
Lesson 8
Lesson 9
Lesson 10
Lesson 11
Lesson 12
Lesson 13
Lesson 14
Lesson 15
Lesson 16
Lesson 17
Lesson 18
Lesson 19
Lesson 20