Admin

07-05-2026

Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng (L4)

Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng, bài 4

Lượt xem: 35 Nguồn: Sưu tầm

Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống hiểu đối phương nói gì nhưng lại "ngắc ngứ" không biết đáp lại sao cho tự nhiên? Thực tế, để giao tiếp trôi chảy, bạn không cần phải học thuộc toàn bộ cuốn từ điển. Chìa khóa nằm ở việc làm chủ những mẫu câu thông dụng nhất được sử dụng trong đời sống hàng ngày.

Tài liệu "400 Super English Phrases" được thiết kế nhằm giúp bạn xóa bỏ rào cản ngôn ngữ thông qua 15 bài học chủ điểm sinh động. Thay vì những cấu trúc ngữ pháp khô khan, bạn sẽ được tiếp cận trực tiếp với:

  • Ngôn ngữ đời thường: Từ cách chào hỏi, giới thiệu bản thân đến những lời khen ngợi hay cách hẹn gặp bạn bè.

  • Tình huống thực tế: Trang bị đầy đủ vốn từ khi đi mua sắm, gọi món tại nhà hàng, hỏi đường khi đi du lịch hay thảo luận về sở thích cá nhân.

  • Cấu trúc song ngữ: Mỗi mẫu câu đều kèm theo nghĩa tiếng Việt chuẩn xác, giúp bạn hiểu sâu và áp dụng được ngay vào thực tế.

Hãy bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh ngay hôm nay. Chỉ cần mỗi ngày dành ra 15 phút với một bài học nhỏ, bạn sẽ ngạc nhiên với khả năng phản xạ và sự tự tin của chính mình trong mọi cuộc trò chuyện!

Lesson 4

1. What do you like doing in your spare time ? 

Bạn thích làm gì khi có thời gian rãnh rỗi ? 

2. I like listening to music 

Tôi thích nghe nhạc 

3. I love going out 

Tôi thích đi chơi 

4. I enjoy travelling 

Tôi thích đi du lịch 

5. I don’t like nightclubs 

Tôi không thích các câu lạc bộ đêm 

6. I’m interested in languages 

Tôi quan tâm đến ngôn ngữ 

7. Have you seen any good films recently 

Gần đây bạn có xem bộ phim nào hay k ? 

8. Do you play any sports ? 

Bạn có chơi môn thể thao nào không 

9. Yes, i play football 

Có, tôi chơi đá bóng 

10. Which team do you support ? 

Bạn cổ vũ đội nào 

11. I support Machester United 

Tôi cổ vũ MU 

12. Do you play any instruments ? 

Bạn có chơi nhạc cụ nào không ? 

13. I’m in a band 

Tôi chơi trong ban nhạc 

14. I sing in a choir 

Tôi hát trong đội hợp xướng 

15. What sort of music do you like ? 

Bạn thích loại nhạc nào ? 

16. Lost of different stuff 

Nhiều thể loại khác nhau 

17. Have you got any favourite bands ? 

Bạn có yêu thích ban nhạc nào không ? 

18. What sort of work do you do ? 

Bạn làm loại công việc gì ? 

19. I work as a programer 

Tôi làm nghề lập trình máy tính 

20. What line of work are you in ? 

Bạn làm trong ngành gì 

21. I work in sales 

Tôi làm trong kinh doanh 

Danh sách bài học:

Lesson 1

Lesson 2

Lesson 3

Lesson 4

Lesson 5

Lesson 6

Lesson 7

Lesson 8

Lesson 9

Lesson 10

Lesson 11

Lesson 12

Lesson 13

Lesson 14

Lesson 15

Lesson 16

Lesson 17

Lesson 18

Lesson 19

Lesson 20

CRAZY

Absolutely

(Dùng để trả lời) Đúng thế, vậy đó, đương nhiên rồi, chắc là vậy rồi.

Absolutely impossible!

Không thể nào! Tuyệt đối không có khả năng đó.

All I have to do is learn English.

Tất cả những gì tôi cần làm là học tiếng Anh.

Can you give me a wake-up call?

Cậu có thể gọi điện đánh thức mình dậy không?

WORD

Test (n)

Bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm.

Country (n)

Nước, quốc gia, đất nước

First (n)

Thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất

South (n)

Phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam