Admin

07-05-2026

Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng (L16)

Bí mật giao tiếp tự nhiên như người bản xứ qua 400 mẫu câu thông dụng, bài 16

Lượt xem: 34 Nguồn: Sưu tầm

Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống hiểu đối phương nói gì nhưng lại "ngắc ngứ" không biết đáp lại sao cho tự nhiên? Thực tế, để giao tiếp trôi chảy, bạn không cần phải học thuộc toàn bộ cuốn từ điển. Chìa khóa nằm ở việc làm chủ những mẫu câu thông dụng nhất được sử dụng trong đời sống hàng ngày.

Tài liệu "400 Super English Phrases" được thiết kế nhằm giúp bạn xóa bỏ rào cản ngôn ngữ thông qua 15 bài học chủ điểm sinh động. Thay vì những cấu trúc ngữ pháp khô khan, bạn sẽ được tiếp cận trực tiếp với:

  • Ngôn ngữ đời thường: Từ cách chào hỏi, giới thiệu bản thân đến những lời khen ngợi hay cách hẹn gặp bạn bè.

  • Tình huống thực tế: Trang bị đầy đủ vốn từ khi đi mua sắm, gọi món tại nhà hàng, hỏi đường khi đi du lịch hay thảo luận về sở thích cá nhân.

  • Cấu trúc song ngữ: Mỗi mẫu câu đều kèm theo nghĩa tiếng Việt chuẩn xác, giúp bạn hiểu sâu và áp dụng được ngay vào thực tế.

Hãy bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh ngay hôm nay. Chỉ cần mỗi ngày dành ra 15 phút với một bài học nhỏ, bạn sẽ ngạc nhiên với khả năng phản xạ và sự tự tin của chính mình trong mọi cuộc trò chuyện!

Lesson 16

1. What time do you close? 

Mấy giờ bạn đóng cửa ? 

2. Can I take photographs? 

Tôi có thể chụp ảnh được không ? 

3. I've got flu 

Tôi bị cúm 

4. I'm going to be sick 

Mình sắp bị ốm 

5. My feet are hurting 

Chân tôi bị đau 

6. How are you feeling? 

Bạn cảm thấy thế nào ? 

7. Are you feeling any better? 

Bạn đã thấy đỡ hơn chưa ? 

8. I hope you feel better soon 

Tôi mong bạn nhanh khỏe 

9. I need to see a doctor 

Tôi cần đi khám bác sĩ 

10. I think you should go and see a doctor 

Tôi nghĩ bãn nên đi gặp bác sĩ 

11. How long have you worked here? 

Bạn đã làm ở đây bao lâu rồi ? 

12. I'm going out for lunch 

Tôi sẽ ra ngoài ăn trưa ? 

13. I'll be back at 1.30 

Tôi sẽ quay lại lúc 1h 30 

14. How do you get to work? 

Bạn đến nơi làm việc bằng gì 

15. What time does the meeting start? 

Mấy giờ cuộc họp bắt đầu ? 

16. What time does the meeting finish? 

Mấy giờ cuộc họp kết thúc ? 

17. Can I see the report? 

Cho tôi xem bản báo cáo được không ? 

18. I saw your advert in the paper 

Tôi thấy quảng cáo của bạn trên báo 

19. What are the hours of work? 

Giờ làm việc như thế nào ? 

20. Will I have to work shifts? 

Tôi có phải làm việc theo ca không ? 

Danh sách bài học:

Lesson 1

Lesson 2

Lesson 3

Lesson 4

Lesson 5

Lesson 6

Lesson 7

Lesson 8

Lesson 9

Lesson 10

Lesson 11

Lesson 12

Lesson 13

Lesson 14

Lesson 15

Lesson 16

Lesson 17

Lesson 18

Lesson 19

Lesson 20

CRAZY

Absolutely

(Dùng để trả lời) Đúng thế, vậy đó, đương nhiên rồi, chắc là vậy rồi.

Absolutely impossible!

Không thể nào! Tuyệt đối không có khả năng đó.

All I have to do is learn English.

Tất cả những gì tôi cần làm là học tiếng Anh.

Can you give me a wake-up call?

Cậu có thể gọi điện đánh thức mình dậy không?

WORD

Test (n)

Bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm.

Country (n)

Nước, quốc gia, đất nước

First (n)

Thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất

South (n)

Phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam